Lưới an toàn bảo vệ khu vực 3 mặt SNQ
mô tả2
Chi tiết
Tham số
Chiều dài bảo vệ | Bảo vệ 2 mặt | Bảo vệ 3 mặt |
0~6000MM | 0~4000MM | |
Chiều cao bảo vệ | Khoảng cách trục quang học x(chùm-1) | |
Khoảng cách trục quang học | 20MM, 40MM, 80MM | |
Độ chính xác phát hiện | 40MM, 60MM, 80MM | |
Nguồn điện hoạt động | DC12V-~24V | |
Dòng điện làm việc | ||
Dòng tải | ||
Thời gian phản hồi | ||
phạm vi chẩn đoán | >99% | |
thời gian trung bình giữa các nguy hiểm | 120A | |
Mức độ bảo vệ | IP65 | |
Nhiệt độ hoạt động | -10°C~+55°C | |
độ ẩm môi trường | 20°C, độ ẩm tương đối | |
Chống nhiễu ánh sáng | 10000LUX (góc tới> 5°) | |
Bảng kích thước và lựa chọn sản phẩm

chùm tia | Khoảng cách trục quang học 20mm | ||||
Đặc điểm kỹ thuật | H | L | F | L | |
6 | SNQ0620 | 100 | 185 | 70 | 220 |
8 | SNQ0820 | 140 | 225 | 110 | 290 |
10 | SNQ1220 | 180 | 265 | 150 | 320 |
12 | SNQ1420 | 220 | 305 | 190 | 370 |
14 | SNQ1420 | 260 | 345 | 230 | 410 |
16 | SNQ1620 | 300 | 385 | 270 | 450 |
18 | SNQ1820 | 340 | 425 | 310 | 490 |
20 | SNQ2020 | 380 | 465 | 330 | 530 |
22 | SNQ2220 | 420 | 505 | 370 | 570 |
24 | SNQ2420 | 460 | 545 | 420 | 610 |
26 | SNQ2620 | 500 | 585 | 460 | 650 |
28 | SNQ2820 | 540 | 625 | 500 | 690 |
30 | SNQ3020 | 580 | 665 | 540 | 730 |
chùm tia | Khoảng cách trục quang học 40mm | ||||
Đặc điểm kỹ thuật | H | L | F | L | |
4 | SNQ0440 | 120 | 225 | 110 | 290 |
6 | SNQ0620 | 200 | 305 | 190 | 370 |
8 | SNQ0820 | 280 | 385 | 270 | 450 |
10 | SNQ1220 | 360 | 465 | 330 | 530 |
12 | SNQ1420 | 440 | 545 | 420 | 610 |
14 | SNQ1420 | 520 | 625 | 500 | 690 |
16 | SNQ1620 | 600 | 705 | 580 | 770 |
18 | SNQ1820 | 680 | 785 | 620 | 850 |
20 | SNQ2020 | 760 | 865 | 700 | 950 |
chùm tia | Khoảng cách trục quang học 40mm | ||||
Đặc điểm kỹ thuật | H | L | F | L | |
2 | SNQ0280 | 80 | 225 | 110 | 290 |
4 | SNQ0480 | 240 | 385 | 270 | 450 |
6 | SNQ0680 | 400 | 545 | 420 | 610 |
8 | SNQ0880 | 560 | 705 | 580 | 450 |
10 | SNQ1220 | 720 | 865 | 700 | 950 |
Cấu hình
Cài đặt














